menu_book
見出し語検索結果 "dấu hiệu" (1件)
dấu hiệu
日本語
名兆候
Đây là dấu hiệu của bệnh nặng.
これは重い病気の兆候だ。
swap_horiz
類語検索結果 "dấu hiệu" (2件)
dấu hiệu tài xế người cao tuổi
日本語
名高齢運転者標章
format_quote
フレーズ検索結果 "dấu hiệu" (3件)
Đây là dấu hiệu của bệnh nặng.
これは重い病気の兆候だ。
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
Có dấu hiệu bất thường tại khu vực đó.
その地域に異常な兆候がありました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)